Bản dịch của từ 機 trong tiếng Anh
機

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
機 (Danh từ)
(Phono-semantic compound: wood radical + phonetic 'jī'; original meaning: the trigger mechanism on a crossbow)
(形聲。从木,幾(jī)聲。本義:弓弩上的發射機關。)
Engine (mechanism that drives or triggers a device)
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Machine (mechanical device)
指機械,器械
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Trap (device for catching animals)
捕鳥獸的機關
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Spinning machine (weaving loom)
指織機
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Crucial point (key or pivotal point)
事物的關鍵;樞紐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cause (origin or reason for change)
事物變化之所由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Omen (sign or indication)
先兆,徵兆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Opportunity (favorable moment)
時機,機會
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Plan (scheme or strategy)
計策,計謀。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Idea (intention or thought)
心計;心意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Star name (third star of the Big Dipper)
星名。北斗七星中的第三星,大熊座γ星,,又稱璣或天璣。
Plane (aircraft)
指飛機。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Secret (confidential or crucial matters)
機密,機要。多指軍國大事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
機 (Tính từ)
Swift (quick and clever)
機巧;機靈靈巧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strange (unusual or different)
通“異”。殊異。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dangerous (risky or perilous)
危險
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 幾, 机
- Hình thái radical:
- ⿰,木,幾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
