Bản dịch của từ 機 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

(Phono-semantic compound: wood radical + phonetic 'jī'; original meaning: the trigger mechanism on a crossbow)

(形聲。从木,幾(jī)聲。本義:弓弩上的發射機關。)

Ví dụ
02

Engine (mechanism that drives or triggers a device)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Machine (mechanical device)

指機械,器械

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Trap (device for catching animals)

捕鳥獸的機關

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Spinning machine (weaving loom)

指織機

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Crucial point (key or pivotal point)

事物的關鍵;樞紐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Cause (origin or reason for change)

事物變化之所由

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Omen (sign or indication)

先兆,徵兆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Opportunity (favorable moment)

時機,機會

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Plan (scheme or strategy)

計策,計謀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Idea (intention or thought)

心計;心意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

12

Star name (third star of the Big Dipper)

星名。北斗七星中的第三星,大熊座γ星,,又稱璣或天璣。

Ví dụ
13

Plane (aircraft)

指飛機。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

Secret (confidential or crucial matters)

機密,機要。多指軍國大事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Swift (quick and clever)

機巧;機靈靈巧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strange (unusual or different)

通“異”。殊異。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dangerous (risky or perilous)

危險

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

機
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
幾, 机
Hình thái radical:
⿰,木,幾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép