Bản dịch của từ 橡皮图章 trong tiếng Anh

橡皮图章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋxiangthanh huyền

橡皮图章 (Danh từ)

xiàng pí tú zhàng
01

Rubber stamp, a sign of approval given without careful consideration

(3) 按照常规而常不加判断地赞同、批准或处理(文件或政策等),或受别人或其他机构之命令或示意而赞同、批准或处置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A rubber stamp; metaphorically refers to organizations that merely follow procedures without real power.

用橡皮制作的一种图章。今亦以喻某些依例通过决定以完成某种规定程序,但在实际上不起什么作用的机构等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rubber stamp used for sealing

(2) 盖印用的橡皮图章

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 橡皮图章

xiàng

zhāng

Các từ liên quan

橡子
橡子面
橡实
橡斗
橡果
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
图为不轨
图乙
图书
图书府
章丹
章举
章书
章亥
章京
橡
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép