ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
橬
Bảng phân tích âm vị 橬
Qián
Aromatic spice plant (like cinnamon/cassia); also can refer to related woody plants or parts used in cooking and medicine
一种香料植物,常用于烹饪和中药。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép