Bản dịch của từ 橾 trong tiếng Anh
橾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
橾 (Danh từ)
【shū】
01
The central hole of a wheel that fits the axle (archaic)
车轮中心容纳轴的孔(古老)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 鍬
- Hình thái radical:
- ⿰,木,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抒
綀
𠘧
輸
𠁮
瀭
䔫
毹
摅
书
攄
杸
喿
骹
敲
勪
劁
鄡
頝
帩
嵪
燆
锹
磽
梠
枪
㰚
检
榓
楇
楦
橈
栔
㭎
枣
㯻
𠒿
檘
鴜
䩭
懝
襓
䂌
簂
聰
膻
禬
瞸
