Bản dịch của từ 橿 trong tiếng Anh

橿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

橿 (Danh từ)

jiāng
01

A red gem (ruby) or a tree species (Quercus glauca, an evergreen oak) — used for both the jewel and the plant

红色的宝石;一种植物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

橿
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰木畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép