Bản dịch của từ 檃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

(Động từ)

yǐn
01

A device or action to straighten warped wood; to straighten or correct bent timber

矫正木材弯曲的器具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To edit or revise (an existing article or work), cutting and reworking text

(就原有的文章、著作) 剪裁改写

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檃
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
檼, 櫽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶丶ノ一丨一フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép