Bản dịch của từ 檃 trong tiếng Anh
檃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
檃 (Động từ)
【yǐn】
01
A device or action to straighten warped wood; to straighten or correct bent timber
矫正木材弯曲的器具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To edit or revise (an existing article or work), cutting and reworking text
(就原有的文章、著作) 剪裁改写
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
