Bản dịch của từ 檍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Danh từ)

01

A species of oak (Quercus glauca), an evergreen tree with broad leaves that grows in moist, mountainous areas.

树木的一种,通常生长在湿润的地方,叶子宽大。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檍
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Các biến thể:
𣚍, 𣟥, 𣟻
Hình thái radical:
⿰木意
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép