Bản dịch của từ 檒 trong tiếng Anh
檒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
檒 (Danh từ)
【fēng】
01
Same as 'maple' tree.
同“枫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Sacred sound; wind blowing through trees producing a sound.
梵声;风行木上。
Ví dụ
03
Same as 'wind'.
同“风”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 楓, 梵, 風
- Hình thái radical:
- ⿱,林,風
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一丨丿丶丿乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凬
瘋
凨
疯
风
熢
仹
炐
灃
楓
碸
沣
枮
樾
檺
欜
楗
㯋
榮
㮅
桼
柟
槰
槬
璗
罾
鍡
鞛
鍖
䍺
劕
繊
鞝
鮭
䦬
擫
