Bản dịch của từ 檔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dàng
01

Archives or files; records.

指檔案。如:查檔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Grade or level of goods, such as high-end or low-end products.

貨物的等級。如:高級商品;低檔貨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Dialect term for a gap or interval in time or space.

方言。謂時間或空間的空隙。如:空檔;缺檔;填檔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A wooden strip that supports, fixes, or separates parts of an object, e.g., crosspiece of a table or abacus.

指器物上起支撐固定或分隔作用的木條。如:桌子的橫檔;十三檔算盤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A rack or cabinet with compartments used to store files or documents.

帶格子的架或櫥,多用來存放案卷。如:歸檔;存檔。

Ví dụ
06

Measure word for sets of performing arts programs.

量詞。指曲藝雜技等成組的表演節目。如:先聽一檔大鼓,再看一檔戲法兒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

A horizontal wooden frame or crosspiece, like the frame of a bed.

橫木的框格。《正字通•木部》:“檔,俗謂橫木框檔。”如床檔;框檔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Dialect term for sailors or boatmen.

方言。稱水手。 徐珂 《清稗類鈔•舟車類•無錫快》:“買櫂者問船之大小,則於單夾衖、雙夾衖之外,輒以若干檔爲答。檔者,舟師之代名詞也。其言檔也,曰幾個檔,即幾個人也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Measure word for matters, cases, or groups of people.

量詞。猶件、樁、批。如:這檔事不好辦;來了一檔人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Dialect term for a shop or stall.

方言。店鋪。《花城》1981年第1期:“然後往理髮檔一轉,又回復發青的光頭皮。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檔
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
档, 𨎴
Hình thái radical:
⿰,木,當
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép