Bản dịch của từ 檞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

(Danh từ)

jiě
01

A species of pine or pine-like tree (archaic/rare term for a kind of pine)

木名松樠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檞
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Hình thái radical:
⿰木解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép