Bản dịch của từ 檢 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Danh từ)

jiǎn
01

Laws; statutes; rules.

法式,法度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Conduct; moral character.

品行;節操

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(Phono-semantic) Originally a label on a book box.

(形聲。从木,僉(qiān)聲。本義:書匣上的標籤)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Bookmark; a label for books.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jiǎn
01

To examine; to inspect.

考查,察驗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To tidy up; to arrange.

收拾,整理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To restrain oneself; to gather.

通「斂」。收斂,約束言行;收聚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To restrain; to restrict.

約束,限制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To review; to browse.

翻閱,查閱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To select; to pick out.

揀選,挑出。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

jiǎn
01

Lawful; regulated.

有法度的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Upright; proper.

端正的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

檢
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
Các biến thể:
检, 検, 𢮦
Hình thái radical:
⿰,木,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép