Bản dịch của từ 檢 trong tiếng Anh
檢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
檢 (Danh từ)
Laws; statutes; rules.
法式,法度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Conduct; moral character.
品行;節操
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Phono-semantic) Originally a label on a book box.
(形聲。从木,僉(qiān)聲。本義:書匣上的標籤)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bookmark; a label for books.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
檢 (Động từ)
To examine; to inspect.
考查,察驗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To tidy up; to arrange.
收拾,整理。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To restrain oneself; to gather.
通「斂」。收斂,約束言行;收聚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To restrain; to restrict.
約束,限制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To review; to browse.
翻閱,查閱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To select; to pick out.
揀選,挑出。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
檢 (Tính từ)
Lawful; regulated.
有法度的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Upright; proper.
端正的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂM】
- Các biến thể:
- 检, 検, 𢮦
- Hình thái radical:
- ⿰,木,僉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
