Bản dịch của từ 檵 trong tiếng Anh
檵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
檵 (Động từ)
【jì】
01
A historical name for goji/Chinese wolfberry (Lycium; mentioned in classical texts)
(枸檵) (gǒuj́) 古书上指枸杞 (gǒuqǐ)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 杞, 𣠭
- Hình thái radical:
- ⿰,木,㡭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ丶フフ丶一フフ丶フフ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
際
霁
㠖
計
鯽
帺
䍯
霽
济
旣
伎
懻
來
椧
㭐
朹
㯌
枺
橎
槍
槬
欔
椃
权
䫕
濾
㶃
㯺
贄
屩
藰
艠
㵾
耭
𠆜
鯗
檵木
