Bản dịch của từ 檸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

níng
01

A type of vitamin, also called vitamin P.

〔~檬素〕維生素的一種。亦稱「維生素P」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An organic compound, colorless crystals, also called citric acid.

〔~檬酸〕有機化合物。無色結晶,亦稱「枸櫞酸」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Lemon (an evergreen small tree with oval, pointed, pale yellow, very sour fruit used for drinks and lemon oil extraction).

〔~檬〕①常綠小喬木,果實橢圓形,兩端尖,淡黃色,味極酸,可制飲料,亦可提取檸檬油;②這種植物的果實。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檸
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép