Bản dịch của từ 檹 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Describes trees that are lush or branches that are long and flexible.

〔~施〕树木茂盛或枝条长而柔软。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient type of tree mentioned in classical texts.

古书上说的一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

檹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
𣚂
Hình thái radical:
⿰,木,旖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一乚丿丿一一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép