Bản dịch của từ 檹 trong tiếng Anh
檹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
檹 (Tính từ)
【yī】
01
Describes trees that are lush or branches that are long and flexible.
〔~施〕树木茂盛或枝条长而柔软。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ancient type of tree mentioned in classical texts.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
