Bản dịch của từ 檻 trong tiếng Anh
檻
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
檻 (Danh từ)
【jiàn】
01
Baluster; banister
欄杆的縱木
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Balustrade
泛指欄杆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Rail
欄杆的橫木
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Bathtub
通「濫」。浴盆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Cart with a cage for prisoners
檻車;囚車
Ví dụ
06
Wooden cage; pen for animals
關牲畜野獸的柵欄
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
Trap
捕捉野獸的機具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Boat with board on all sides
四方加板的船
Ví dụ
檻 (Động từ)
【jiàn】
01
Escort in prisoner's van
以檻車關、載
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Imprison
禁閉;拘囚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
另見kǎn
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆM】
- Các biến thể:
- 㯺, 槛, 轞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,監
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰄
僣
劍
珔
渐
踺
㨴
健
㔋
覸
賎
䟢
歁
欿
偘
槛
砍
凵
䳚
竷
埳
䫲
㸝
輡
㯏
㯳
杽
桢
朽
桘
标
權
樮
枮
櫽
㰓
㐦
虩
験
鎲
䜏
彞
謦
䗳
観
𠐪
㶁
鼧
