Bản dịch của từ 檾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qǐng
01

A grassy plant with fibers used for making cloth

同“苘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

檾
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
䔛, 𣘑, 𤍔, 𦼖
Hình thái radical:
⿱,𤇾,𣏟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép