Bản dịch của từ 櫃 trong tiếng Anh
櫃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
櫃 (Danh từ)
【guì】
01
Quadrate basin for holding water.
四周高起以蓄水的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Small box.
小匣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Countinghouse or office for business records.
櫃房,賬房,商人保存賬冊和處理商務的房間或辦公室。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Boss or shopkeeper.
老闆;掌櫃的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
(Phono-semantic compound: wood radical + 'guì' sound) Furniture for storing clothes and books.
(形聲。从木,匱(guì)聲。本義:收藏衣物、書籍的傢俱)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Cabinet for storing clothes, books, or documents.
後泛指盛放衣物、書籍、文件等用的器具,方形或長方形,一般爲木製或鐵製。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
See also the reading 'jǔ'.
另見jǔ
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 匱, 柜, 樻
- Hình thái radical:
- ⿰,木,匱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趹
瞆
䞈
筀
鱖
㱦
劊
刿
鳜
溎
蓕
槶
末
柔
樔
槏
㯝
欜
㮪
枴
㯢
槓
樣
榣
簪
䝏
簨
瀑
濽
櫒
礌
䝐
蟛
邊
䠥
簥
