Bản dịch của từ 櫄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

chūn
01

Same as the character “椿” (chun), referring to the Chinese toon tree, symbolizing longevity and vitality.

同“椿”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫄
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Các biến thể:
杶, 椿
Hình thái radical:
⿰,木,熏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép