Bản dịch của từ 櫨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Danh từ)

01

Short wooden beam supporting the ridge of a roof (arch)

柱頭承託棟樑的短木。即欂櫨、斗栱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smoke tree, a deciduous shrub with yellow-green flowers and red autumn leaves

黃櫨。一種落葉灌木。花黃綠色,葉子秋天變成紅色。木材黃色,可制器具,也可做染料

Ví dụ
櫨
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÚ】
Các biến thể:
㭔, 枦, 栌, 盧, 籚
Hình thái radical:
⿰,木,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép