Bản dịch của từ 櫬 trong tiếng Anh
櫬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
櫬 (Danh từ)
【chèn】
01
Chinese parasol tree
梧桐的別名
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An empty coffin (ancient term)
古時指空棺,後泛指棺材
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【THẬN】
- Các biến thể:
- 榇, 藽, 𧅜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,親
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丶一丶丿一一丨丿丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚫
称
襯
趂
儭
龀
衬
䜟
偁
齔
爯
榇
楂
㭇
枃
樾
楽
㭥
桙
檠
杆
㯹
槶
椅
鰘
蘯
䩽
櫪
矒
蘞
鞻
䱬
㘓
酆
𠑟
鶦
