Bản dịch của từ 櫹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Danh từ)

xiāo
01

An archaic name for a large tree (rare/obsolete)

一种大树(古代)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

櫹
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
橚, 梢, 楸
Hình thái radical:
⿰木蕭
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép