Bản dịch của từ 欀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

(Danh từ)

xiāng
01

Beam; a structural timber or steel member used to support loads in building construction.

建筑施工中使用的构件梁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Inner lining of a wooden utensil or vessel (the interior lacquered/inner wood surface)

木制器皿的内衬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An old name for a species of oak whose bark (from older trees) was used medicinally — an oak tree with medicinal bark (obsolete term).

具有药用树皮的橡树品种(老)

Ví dụ
欀
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰木襄
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép