Bản dịch của từ 欂栌 trong tiếng Anh
欂栌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
欂栌 (Danh từ)
【bó lú】
01
Ancient Chinese architectural bracket system consisting of horizontal beams (gǒng) protruding from columns and square posts (dǒu) supporting them, used to distribute weight in traditional structures.
古代指斗拱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欂栌
bó
欂
lú
栌
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 榑
- Hình thái radical:
- ⿰木薄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舶
僰
渤
萡
簿
䯋
馛
桲
㶿
鹁
䗚
薄
㰖
栬
榈
㮆
桥
欍
㭺
橥
木
梻
杔
枎
㹚
㰍
寵
騸
纊
䕶
鰕
㿺
鷀
顣
饎
䆈
欂栌
