Bản dịch của từ 欃 trong tiếng Anh
欃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
欃 (Danh từ)
【chán】
01
Sandalwood tree (Santalum album) — a fragrant, valuable tree producing aromatic oil; sandalwood wood/essence.
檀香(Santalum album),一种产贵重香油的尼泊尔树
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Comet (a bright icy body with a glowing tail seen in the sky)
彗星
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
- Các biến thể:
- 㸥, 𣔵, 𣛳, 𣝊
- Hình thái radical:
- ⿰木毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑱
酁
鋋
嚵
嶄
苂
馋
躔
䳻
獑
崭
单
䗃
菚
䪌
蘸
站
䧯
棧
颤
佔
綻
覱
湛
樂
染
檝
桉
楠
枺
柶
杫
模
㯡
榽
樰
灈
酇
镾
䳱
鷨
䉭
㒨
鬖
䩿
騻
䰭
䵘
