Bản dịch của từ 欃枪 trong tiếng Anh

欃枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

欃枪 (Danh từ)

chán qiāng
01

An ancient name for a comet, considered an ominous star indicating bad luck.

1.彗星的别名。古人认为是凶星﹐主不吉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Refers to an evil, wicked, or malignant force.

2.喻邪恶势力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欃枪

chán

qiāng

Các từ liên quan

欃云
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
欃
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【SÀM】
Các biến thể:
㸥, 𣔵, 𣛳, 𣝊
Hình thái radical:
⿰木毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép