Bản dịch của từ 欄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

A wall or special notice board used to post notices, stock market quotes, theater posters, etc. for viewing by large groups of people and the public.

(形聲。從木,闌(lán)聲。「欄」和「攔」都是後起字。「闌」用作名詞時寫作「欄」,用作動詞時,寫作「攔」。本義:欄杆)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same original meaning. Fence protection consisting of handrails and pillars

同本義。由扶手和支柱構成的柵杆護圍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A pen for raising livestock.

飼養家畜的圈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A section of a newspaper or publication with a fixed title or feature.

報紙或刊物中有固定標題或特寫的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

欄
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】
Các biến thể:
楝, 栏, 𣟬, 欄
Hình thái radical:
⿰,木,闌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép