Bản dịch của từ 權 trong tiếng Anh
權
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
權 (Danh từ)
【quán】
01
A kind of tree
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Scale
秤。測定物體重量的器具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Reins of power
權柄,權力
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Expedient
權宜、變通
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Plan
謀略,計謀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Official
唐以來的稱試官或暫時代理官職爲“權”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
Cheekbone
通“顴”。顴骨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
(形聲。从木,雚(guàn)聲。本義:黃花木)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
10
亦稱秤錘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
11
Right;claim
權利。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
權 (Động từ)
【quán】
01
Weigh
稱量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Weigh;compare
衡量,比較
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Balance
平衡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 権, 权, 灌, 樌, 𫞐
- Hình thái radical:
- ⿰,木,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀬
闎
齤
啳
矔
䑏
槫
权
孉
泉
醛
捲
桘
棃
梐
櫹
㭨
㮏
杼
㯢
棝
柜
杸
槸
䉬
䞕
䲇
㶒
欁
䶆
䵯
嚻
鏴
𠑘
忂
鬺
