Bản dịch của từ 欋槌 trong tiếng Anh
欋槌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
欋槌 (Danh từ)
【qú chuí】
01
A four-toothed rake (a four-pronged harrow/rake used for raking straw or leveling soil)
四齿耙。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欋槌
qú
欋
chuí
槌
Các từ liên quan
欋推
欋疏
槌仁提义
槌提
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 𦔬, 欔
- Hình thái radical:
- ⿰木瞿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㜹
㪯
䵶
渠
籧
㖆
蠼
蟝
衢
氍
鑺
䋧
楴
杖
樋
概
榧
檎
櫃
枑
果
樻
榯
檿
㜺
龢
鑍
㡩
驔
巑
贘
䕽
镵
欎
䉮
䜟
