Bản dịch của từ 欒 trong tiếng Anh
欒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
欒 (Danh từ)
【luán】
01
Goldenrain tree, a deciduous tree with pinnate leaves and yellow flowers used for dye and medicine
木名。也叫“欒華”、“燈籠樹”。無患子科。落葉喬木,羽狀複葉,小葉卵形,花淡黃色,圓錐花序,結蒴果,長橢圓形。種子圓形黑色,葉子含鞣質,可制栲膠。花可提黃色染料,又可入藥
Ví dụ
02
Arch, a curved structural support between pillars and beams
拱,建築物立柱和橫樑之間成弓形的承重結構
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Twin, referring to twins or double births
通“孿”。雙生子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【欒】
- Các biến thể:
- 栾, 鑾, 𣡵
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曫
娈
孪
㱍
癴
䖂
攣
鵉
㝈
䏈
虊
孿
棑
㭓
來
㯥
梨
榥
杄
樂
棣
㭑
栾
杏
攪
虃
䭡
虇
䬞
䉲
䊱
戁
鱏
䴪
䮷
鷳
