ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欙
Bảng phân tích âm vị 欙
Léi
A small mountain sedan chair or palanquin used in ancient times for traveling on mountain paths
古代走山路乘坐的器具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép