Bản dịch của từ 欛柄 trong tiếng Anh
欛柄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
欛柄 (Danh từ)
【bà bǐng】
01
A handle; metaphorically used for evidence of mistakes or faults.
1.即把柄。器物的把手。比喻可以被用来证明其错误﹑过失等的根据。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Handle; metaphorically, it refers to a topic of discussion.
2.即把柄。器物的把手。喻话柄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欛柄
bà
欛
bǐng
柄
Các từ liên quan
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
