ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欝壹
Bảng phân tích âm vị 欝
Yù
Depressed; gloomy; heavy-hearted (a feeling of melancholy and oppression)
抑郁,忧闷。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yù
欝
yī
壹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép