ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欝扬
Bảng phân tích âm vị 欝
Yù
To excite or rouse (emotion); to stimulate, to arouse enthusiasm
犹激扬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
yù
欝
yáng
扬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép