Bản dịch của từ 欝欝 trong tiếng Anh

欝欝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

欝欝 (Tính từ)

yù yù
01

Strong; vigorous; intense (of scent, flavor, light, vitality)

1.浓烈貌,旺盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Melancholy; gloomy; depressed (describing a sullen, heavy-hearted mood)

2.忧闷貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝欝

Các từ liên quan

欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
欝屈
欝律
欝怒
欝扬
欝气
欝
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,棥,罒,𡬠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép