Bản dịch của từ 欝欝 trong tiếng Anh
欝欝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
欝欝 (Tính từ)
【yù yù】
01
Strong; vigorous; intense (of scent, flavor, light, vitality)
1.浓烈貌,旺盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Melancholy; gloomy; depressed (describing a sullen, heavy-hearted mood)
2.忧闷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欝欝
yù
欝
Các từ liên quan
欝伊
欝冒
欝塞
欝壹
欝孤
欝屈
欝律
欝怒
欝扬
欝气
