Bản dịch của từ 欞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

líng
01

A long piece of wood, such as a window frame or lintel.

長木。《玉篇•木部》:“欞,長木也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “”, referring to a decorative window lattice.

同“櫺”。《古今韻會舉要•青韻》:“欞,通作櫺。”

Ví dụ
欞
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
櫺, 棂
Hình thái radical:
⿰,木,靈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép