Bản dịch của từ 欠 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

(Động từ)

qiàn
01

To yawn (open the mouth and breathe when sleepy or tired)

困倦时张口出气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tiptoe; to stretch/raise part of the body slightly upward (e.g., rise on toes)

身体一部分稍微向上移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To owe; to be in debt (to owe money or something owed to someone)

借别人的财物等没有还或应当给人的事物还没有给

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To lack; to be short of; insufficient; deficient

不够;缺乏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Clumsy; awkward (physically inept)

笨拙的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép