Bản dịch của từ 欠扁 trong tiếng Anh

欠扁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠扁 (Động từ)

qiàn biǎn
01

Annoying; irritating; provoking discomfort or trouble

恼人的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deserving a spanking or scolding; provoking punishment

值得好好打屁股

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Annoying; provoking anger in others

令人气愤的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠扁

qiàn

biǎn

欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép