Bản dịch của từ 欠欠丢丢 trong tiếng Anh

欠欠丢丢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋqianthanh huyền

欠欠丢丢 (Tính từ)

qiàn qiàn diū diū
01

Dazed, silly or absent-minded; in a vacant, dreamy state

犹言痴痴呆呆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠欠丢丢

qiàn

qiàn

Các từ liên quan

欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
欠
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
㐸, 𣣓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép