Bản dịch của từ 欠款 trong tiếng Anh
欠款
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
欠款 (Động từ)
【qiàn kuǎn】
01
To owe money; outstanding debt not yet repaid
接的或赊的钱没有归还
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
欠款 (Danh từ)
【qiàn kuǎn】
01
Money owed but not yet paid
尚未归还的钱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欠款
qiàn
欠
kuǎn
款
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Các biến thể:
- 㐸, 𣣓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵌
歉
芡
䃛
茜
倩
壍
㟻
俔
傔
皘
堑
欵
㰸
欷
欳
次
㰧
㰞
歅
歌
欬
㰬
㱇
𠀊
切
䦹
㔫
尐
卬
支
㲸
止
耂
㕕
艹
欠揍
亏欠
欠债
欠缺
拖欠
欠款
欠费
欠条
欠佳
欠扁
