Bản dịch của từ 次公 trong tiếng Anh
次公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cì | ㄘˋ | c | i | thanh huyền |
次公 (Danh từ)
【cì gōng】
01
An upright and honest official, free from corruption.
1.汉盖宽饶字次公。为官廉正不阿﹐刺举无所回避。平恩侯许伯治第新成﹐权贵均往贺﹐宽饶不行﹐请而后往﹐自尊无所屈。许伯亲为酌酒﹐宽饶曰:“无多酌我﹐我乃酒狂。”丞相魏侯笑道:“次公醒而狂﹐何必酒也?”见《汉书.盖宽饶传》。又汉黄霸亦字次公。霸少学律令﹐为人明察内敏﹐得吏民心﹐所至有政绩。见《汉书.循吏传.黄霸》。后因以“次公”称刚直高节之士或廉明有声的官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The person in the second rank or position.
2.排行第二者之称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次公
cì
次
gōng
公
Các từ liên quan
次丁
次且
次世
次主
次之
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
- Các biến thể:
- 𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩞
蛓
㡹
䳐
絘
栨
朿
茦
螆
賜
伺
蚝
㰢
欧
欪
欸
歃
歔
㰶
欥
㰳
㱄
㰴
㰫
㐔
𠖀
㝌
她
伓
㚤
式
帇
吸
伛
刓
驮
其次
下次
层次
一次
档次
上次
次要
班次
次数
再次
