Bản dịch của từ 次将 trong tiếng Anh

次将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋcithanh huyền

次将 (Danh từ)

cì jiāng
01

A military title lower than a general.

1.武官职称。次于大将的武官。

Ví dụ
02

The second star in the Wenchang constellation.

2.星名。文昌宫之第二星。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 次将

jiāng

Các từ liên quan

次丁
次且
次世
次主
次之
将丧
将久
将事
将于
次
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
𠕞, 𠤣, 𣄭, 𦮏, 𠤫, 𣬌
Hình thái radical:
⿰,冫,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép