Bản dịch của từ 欢 trong tiếng Anh
欢
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
欢 (Tính từ)
【huān】
01
Lively; spirited; enthusiastic (showing energy or vigorous activity)
起劲;活跃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Happy; joyful; pleased
快乐;高兴
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Happy; delighted; fond of (to like)
兴奋;欢喜
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
欢 (Danh từ)
【huān】
01
Lover; romantic partner (lover, sweetheart)
情人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Surname Huān (Chinese family name 'Hoan')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
- Hình thái radical:
- ⿰,又,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歡
狟
孉
鴅
歓
貛
懽
驩
讙
酄
貆
鵍
㱈
㰞
歓
歝
㰫
㰱
欸
㰼
歟
㰹
歠
歚
仴
㡱
妈
㣻
𠘹
㚫
邦
收
毎
汘
𠘶
存
欢迎
欢乐
联欢
欢喜
狂欢
欢呼
欢快
欢笑
欢心
新欢
