Bản dịch của từ 欢会 trong tiếng Anh

欢会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

欢会 (Động từ)

huān huì
01

A joyful gathering or festive meeting

1.欢乐的聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Specifically refers to the meeting of a man and a woman seeking pleasure or intimacy

2.特指男女相会寻欢。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欢会

huān

huì

Các từ liên quan

欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢伯
会丧
会串
会事
欢
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
歡, 歓, 懽, 讙, 驩, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,又,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép