Bản dịch của từ 欣动 trong tiếng Anh

欣动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣动 (Động từ)

xīn dòng
01

To provoke or set in motion; to induce movement or emotional agitation

2.引动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be moved or stirred by joy; to have one's heart affected because of happiness

1.因喜悦而动心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣动

xīn

dòng

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣厌
动不动
动举
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép