Bản dịch của từ 欤 trong tiếng Anh
欤
Tiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
欤 (Tiểu từ)
【yú】
01
A classical particle marking a question or rhetorical question (like “吗/呢”), often found in literary/archaic Chinese
表示疑问或反问,跟''吗''或''呢''相同
Ví dụ
02
An exclamatory particle expressing surprise or emphasis (like “oh!” / “ah!”)
表示感叹,跟''啊''相同
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
