Bản dịch của từ 欦 trong tiếng Anh
欦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
欦 (Tính từ)
【qiān】
01
Smiling gently, a subtle smile.
含笑。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Intelligent, possessing much wisdom.
多智。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIỀM】
- Các biến thể:
- 㰹, 𣢺
- Hình thái radical:
- ⿰,今,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岍
磏
僉
攓
孅
拪
鹐
㩃
籖
騫
顅
圲
憸
馦
韱
暹
僊
鮮
铦
跹
僲
蹮
襳
搟
㰠
㰻
欲
㱃
欧
歞
欷
歘
歖
欽
歅
歆
怌
㭍
祅
狔
玟
拧
柜
驽
㟃
𠀬
㞹
䏚
