Bản dịch của từ 欧刀 trong tiếng Anh
欧刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧刀 (Danh từ)
【ōu dāo】
01
A type of traditional Chinese sword or large knife, historically used for execution or combat, notably during the Han dynasty.
一种刀具,通常用于切割和雕刻。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧刀
ōu
欧
dāo
刀
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
