Bản dịch của từ 欧攘 trong tiếng Anh

欧攘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧攘 (Động từ)

ōu rǎng
01

To beat; to strike (to assault physically)

打击。欧﹐通“殴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧攘

ōu

rǎng

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép