ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欨
Bảng phân tích âm vị 欨
Xū
To blow on; to breathe upon (literary)
(文学)吹气或呼吸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Joyful; delighted
快乐的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép