Bản dịch của từ 欬 trong tiếng Anh
欬
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kài | ㄎㄞˋ | k | ai | thanh huyền |
欬 (Từ tượng thanh)
【kài】
01
To cough (onomatopoeic); a light cough or clearing the throat
同'咳'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 咳, 噫, 𤸺
- Hình thái radical:
- ⿰亥欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愾
濭
勓
㗆
欯
烗
忾
䡷
䫦
炌
鎎
愒
塧
懓
僾
砹
璦
伌
馤
曖
餲
薆
硋
鱫
歈
欫
欸
歜
歋
欶
㰞
欩
欽
㰤
款
㰦
晋
𠊓
莼
㖗
㙀
耿
㽿
莙
哹
䧔
䓇
赂
謦欬
欬逆
